Tỷ giá Lari Georgia sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = PGK
Cập nhật
1
GEL
=
1.72535308
PGK
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = K1.72535308 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ₾0.57959151 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K1.71639769
Hiện tại
K1.72535308
Cao nhất
K1.72906513
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72535308 PGK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002137 PGK
-0.12%
7 ngày qua
-0.021867 PGK
-1.25%
30 ngày qua
-0.011853 PGK
-0.68%
1 năm qua
+0.157881 PGK
+10.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
1.55009208 Hôm nay
1.72535308 Cao nhất
1.76289626
1.55009208 Hôm nay
1.72535308 Cao nhất
1.76289626
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+2.12%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+1.43%
Tháng 6
+2.39%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.71540098 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21309241 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9091491
–
1.35129208
PGK
Năm biến động
+14.47%
2023
Tỷ giá trung bình
1.37303527 PGK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.30455593
–
1.42034234
PGK
GEL tăng giá
+7.74%
2024
Tỷ giá trung bình
1.43224903 PGK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.34144852
–
1.48681615
PGK
GEL tăng giá
+2.29%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51357247 PGK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.3891115
–
1.60942942
PGK
Năm biến động
+9.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71540098 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.56953704
–
1.76289626
PGK
Năm biến động
+9.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.