Tỷ giá Lari Georgia sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Rúp Nga cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = RUB

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Rúp Nga 31.28583225 RUB
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽31.28583225 Hiện tại ₽31.28583225 Cao nhất ₽31.51937885
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.28583225 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.127235 RUB
-0.41%
7 ngày qua
-0.066909 RUB
-0.21%
30 ngày qua
-1.403049 RUB
-4.29%
1 năm qua
+1.361966 RUB
+4.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
26.60446904
Hôm nay
31.28583225
Cao nhất
33.51262649
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
+4.54%
Tháng 3
-6.51%
Tháng 4
-4.68%
Tháng 5
+10.55%
Tháng 6
+3.06%
Tháng 7
+9.54%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 34.15163946 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.82974378 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.85717755 – 42.08458201 RUB
Năm biến động +13.03%
2023
Tỷ giá trung bình 32.58556414 RUB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
24.81302406 – 38.38211534 RUB
Năm biến động +21.77%
2024
Tỷ giá trung bình 34.15163946 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.40238451 – 41.37053126 RUB
Năm biến động +21.67%
2025
Tỷ giá trung bình 30.5544418 RUB
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
27.32515535 – 40.41210717 RUB
Năm biến động -27.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.36265478 RUB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
26.60446904 – 33.51262649 RUB
Năm biến động +6.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.