Tỷ giá Rúp Nga sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Lari Georgia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = GEL
Cập nhật
1
RUB
=
0.0319639
GEL
+0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₾0.0319639 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ₽31.28529674 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₾0.03176913
Hiện tại
₾0.0319639
Cao nhất
₾0.03196405
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0319639 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000198 GEL
+0.62%
7 ngày qua
+0.000088 GEL
+0.28%
30 ngày qua
+0.00165 GEL
+5.44%
1 năm qua
-0.001454 GEL
-4.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.0298395 Hôm nay
0.0319639 Cao nhất
0.03758767
0.0298395 Hôm nay
0.0319639 Cao nhất
0.03758767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
+6.96%
Tháng 4
+4.91%
Tháng 5
-9.55%
Tháng 6
-2.97%
Tháng 7
-8.71%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.43%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04295961 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04295961 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02376167
–
0.05599989
GEL
Năm biến động
-11.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.031028 GEL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0260538
–
0.04030142
GEL
Năm biến động
-17.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02936159 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02417179
–
0.03401085
GEL
Năm biến động
-17.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03287511 GEL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.02474506
–
0.03659632
GEL
Năm biến động
+37.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03195769 GEL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0298395
–
0.03758767
GEL
Năm biến động
-6.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.