Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = SBD

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Đô la quần đảo Solomon 3.09087063 SBD
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.09087063 Hiện tại $3.09087063 Cao nhất $3.09681462
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.09087063 SBD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005944 SBD
-0.19%
7 ngày qua
-0.050202 SBD
-1.60%
30 ngày qua
-0.01454 SBD
-0.47%
1 năm qua
+0.059345 SBD
+1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.94695311
Hôm nay
3.09087063
Cao nhất
3.14107303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.18225022 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.80165357 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3371881 – 3.10844226 SBD
Năm biến động +17.24%
2023
Tỷ giá trung bình 3.18225022 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.06101444 – 3.34950444 SBD
Năm ổn định +2.35%
2024
Tỷ giá trung bình 3.10027763 SBD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.90890383 – 3.29458945 SBD
Năm biến động -5.01%
2025
Tỷ giá trung bình 3.03438685 SBD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.93035417 – 3.07635572 SBD
Năm ổn định +1.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.09044677 SBD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.94695311 – 3.14107303 SBD
Năm ổn định +2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.