Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lari Georgia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = GEL
Cập nhật
1
SBD
=
0.32353344
GEL
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ₾0.32353344 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = $3.09087063 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₾0.32291245
Hiện tại
₾0.32353344
Cao nhất
₾0.32353344
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32353344 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000621 GEL
+0.19%
7 ngày qua
+0.005171 GEL
+1.62%
30 ngày qua
+0.001515 GEL
+0.47%
1 năm qua
-0.006333 GEL
-1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.31836254 Hôm nay
0.32353344 Cao nhất
0.33933353
0.31836254 Hôm nay
0.32353344 Cao nhất
0.33933353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.3583934 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3583934 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32170454
–
0.42786458
GEL
Năm biến động
-14.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31436699 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29855163
–
0.32668908
GEL
Năm ổn định
-2.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32272293 GEL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.30352796
–
0.34377211
GEL
Năm biến động
+5.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32958416 GEL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.32505994
–
0.34125568
GEL
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32363419 GEL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.31836254
–
0.33933353
GEL
Năm ổn định
-2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.