Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = SRD
Cập nhật
1
GEL
=
14.41727447
SRD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = $14.41727447 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ₾0.06936124 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$14.41727447
Hiện tại
$14.41727447
Cao nhất
$14.41996161
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.41727447 SRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.030418 SRD
-0.21%
7 ngày qua
-0.089277 SRD
-0.62%
30 ngày qua
-0.091396 SRD
-0.63%
1 năm qua
+0.200332 SRD
+1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
13.7519337 Hôm nay
14.41727447 Cao nhất
14.70718447
13.7519337 Hôm nay
14.41727447 Cao nhất
14.70718447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.43998332 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.40485821 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.95558781
–
12.03220339
SRD
Năm biến động
+75.23%
2023
Tỷ giá trung bình
13.96168677 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
11.68796296
–
15.15
SRD
Năm biến động
+16.16%
2024
Tỷ giá trung bình
12.19937754 SRD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
10.6155268
–
13.91713748
SRD
Năm biến động
-8.36%
2025
Tỷ giá trung bình
13.61509245 SRD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
12.18923611
–
14.66857671
SRD
Năm biến động
+12.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.43998332 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.7519337
–
14.70718447
SRD
Năm ổn định
+1.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.