Tỷ giá Đô la Suriname sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Lari Georgia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = GEL
Cập nhật
1
SRD
=
0.06936124
GEL
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ₾0.06936124 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = $14.41727447 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₾0.06934831
Hiện tại
₾0.06936124
Cao nhất
₾0.06936124
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06936124 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000013 GEL
+0.02%
7 ngày qua
+0.000427 GEL
+0.62%
30 ngày qua
+0.000437 GEL
+0.63%
1 năm qua
-0.000977 GEL
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.06799398 Hôm nay
0.06936124 Cao nhất
0.07271705
0.06799398 Hôm nay
0.06936124 Cao nhất
0.07271705
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12409943 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12409943 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0831103
–
0.16790954
GEL
Năm biến động
-42.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07194784 GEL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0660066
–
0.08555811
GEL
Năm biến động
-13.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0826103 GEL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.07185386
–
0.09420164
GEL
Năm biến động
+9.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0736371 GEL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.06817294
–
0.0820396
GEL
Năm biến động
-11.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06926459 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06799398
–
0.07271705
GEL
Năm ổn định
-1.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.