Tỷ giá Lari Georgia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = THB

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Bạt Thái Lan 13.00192678 THB
+1.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿12.97031342 Hiện tại ฿13.00192678 Cao nhất ฿13.00900492
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.00192678 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.169266 THB
+1.32%
7 ngày qua
-0.023514 THB
-0.18%
30 ngày qua
+0.167265 THB
+1.30%
1 năm qua
+1.063324 THB
+8.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.42815007
Hôm nay
13.00192678
Cao nhất
13.16533748
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+4.36%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+3.06%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 13.25615935 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.07533033 THB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
9.64266212 – 13.91556923 THB
Năm biến động +19.27%
2023
Tỷ giá trung bình 13.25615935 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.23430709 – 13.86299065 THB
Năm biến động +0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 12.9776999 THB
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
11.83436929 – 13.90803738 THB
Năm biến động -4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 11.99536793 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.55568111 – 12.68266085 THB
GEL giảm giá -4.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.78155454 THB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
11.42815007 – 13.16533748 THB
Năm biến động +11.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.