Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lari Georgia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = GEL
Cập nhật
1
THB
=
0.07735218
GEL
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ₾0.07735218 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ฿12.92788462 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₾0.07695495
Hiện tại
₾0.07735218
Cao nhất
₾0.07740745
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07735218 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000496 GEL
+0.65%
7 ngày qua
+0.001275 GEL
+1.68%
30 ngày qua
+0.000025 GEL
+0.03%
1 năm qua
-0.006263 GEL
-7.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.07595704 Hôm nay
0.07735218 Cao nhất
0.08750323
0.07595704 Hôm nay
0.07735218 Cao nhất
0.08750323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.97%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08353195 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08353195 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07186195
–
0.1037058
GEL
Năm biến động
-16.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07549142 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07213451
–
0.08173736
GEL
Năm biến động
-0.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07719734 GEL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.07190087
–
0.08449964
GEL
Năm biến động
+4.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0833827 GEL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.07884781
–
0.08653752
GEL
THB tăng giá
+4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07827216 GEL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.07595704
–
0.08750323
GEL
Năm biến động
-9.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.