Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = TWD

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Đô la Đài Loan mới 12.67946334 TWD
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$12.62757692 Hiện tại NT$12.67946334 Cao nhất NT$12.68330134
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.67946334 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.033695 TWD
+0.27%
7 ngày qua
+0.000982 TWD
+0.01%
30 ngày qua
+0.430061 TWD
+3.51%
1 năm qua
+1.263257 TWD
+11.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.35114222
Hôm nay
12.67946334
Cao nhất
12.68666018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+2.85%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+2.71%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.32966731 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.26778545 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.21915849 – 11.78265683 TWD
Năm biến động +26.81%
2023
Tỷ giá trung bình 11.87479541 TWD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
11.28014981 – 12.3976668 TWD
Năm ổn định +0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 11.81285018 TWD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
11.27031359 – 12.22481203 TWD
Năm ổn định +1.91%
2025
Tỷ giá trung bình 11.37746887 TWD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
10.63023716 – 12.06390403 TWD
Năm biến động
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.32966731 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.56345158 – 12.68666018 TWD
GEL tăng giá +9.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.