Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lari Georgia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = GEL

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Lari Georgia 0.0788603 GEL
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₾0.07884383 Hiện tại ₾0.0788603 Cao nhất ₾0.07919176
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0788603 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00033 GEL
-0.42%
7 ngày qua
-0.000035 GEL
-0.04%
30 ngày qua
-0.002841 GEL
-3.48%
1 năm qua
-0.008734 GEL
-9.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07882295
Hôm nay
0.0788603
Cao nhất
0.08809686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-2.77%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.64%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09827432 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09827432 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0848705 – 0.12166696 GEL
Năm biến động -21.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08425665 GEL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.08066034 – 0.0886513 GEL
Năm ổn định -0.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08467828 GEL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.08180085 – 0.08872868 GEL
Năm ổn định -1.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08798304 GEL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.08289191 – 0.09407128 GEL
Năm biến động +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08114813 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07882295 – 0.08647937 GEL
TWD giảm giá -8.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.