Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = XCD

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Đô la Đông Caribê 1.03944231 XCD
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.03944231 Hiện tại $1.03944231 Cao nhất $1.04144509
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03944231 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002003 XCD
-0.19%
7 ngày qua
-0.011929 XCD
-1.13%
30 ngày qua
+0.001995 XCD
+0.19%
1 năm qua
+0.044028 XCD
+4.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.98994505
Hôm nay
1.03944231
Cao nhất
1.05259981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.03599698 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.93001015 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78448476 – 1.01983019 XCD
Năm biến động +14.63%
2023
Tỷ giá trung bình 1.03056573 XCD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.99541436 – 1.0897379 XCD
Năm ổn định +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99464288 XCD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.94165505 – 1.02563567 XCD
GEL giảm giá -4.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.98698764 XCD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.93838542 – 1.00653631 XCD
GEL tăng giá +4.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.03599698 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98994505 – 1.05259981 XCD
GEL tăng giá +3.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.