Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lari Georgia cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = GEL

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Lari Georgia 0.96205436 GEL
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₾0.96205436 Hiện tại ₾0.96205436 Cao nhất ₾0.96205436
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96205436 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00185 GEL
+0.19%
7 ngày qua
+0.010916 GEL
+1.15%
30 ngày qua
-0.00185 GEL
-0.19%
1 năm qua
-0.042552 GEL
-4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.95002868
Hôm nay
0.96205436
Cao nhất
1.01015707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.07862717 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.07862717 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9805554 – 1.27472202 GEL
Năm biến động -12.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.97083956 GEL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.91765185 – 1.00460676 GEL
Năm ổn định -0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00578999 GEL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.97500509 – 1.06196 GEL
XCD tăng giá +4.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01348407 GEL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.99350613 – 1.06566021 GEL
XCD giảm giá -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.96537863 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95002868 – 1.01015707 GEL
XCD giảm giá -3.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.