Tỷ giá Lari Georgia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = ZAR

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Rand Nam Phi 6.32058733 ZAR
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R6.26929712 Hiện tại R6.32058733 Cao nhất R6.32551363
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.32058733 ZAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005664 ZAR
-0.09%
7 ngày qua
-0.152294 ZAR
-2.35%
30 ngày qua
-0.060474 ZAR
-0.95%
1 năm qua
-0.08167 ZAR
-1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.83858998
Hôm nay
6.32058733
Cao nhất
6.49030072
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+4.68%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
-2.10%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
+1.70%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+2.20%
Tháng 10
-1.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.03689989 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.65134287 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.41935199 – 6.74175861 ZAR
Năm biến động +22.33%
2023
Tỷ giá trung bình 7.03689989 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.24695746 – 7.67662597 ZAR
Năm biến động +8.35%
2024
Tỷ giá trung bình 6.74757909 ZAR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
6.29196507 – 7.28921849 ZAR
Năm biến động -2.04%
2025
Tỷ giá trung bình 6.5286546 ZAR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
6.14823636 – 7.17706289 ZAR
Năm biến động -8.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.33285696 ZAR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
5.83858998 – 6.49030072 ZAR
GEL tăng giá +2.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.