Tỷ giá Bảng Guernsey sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Bảng Guernsey sang Dram Armenia cho thấy 1 Bảng Guernsey đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GGP = AMD
Cập nhật
1
GGP
=
483.32451885
AMD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GGP = ֏483.32451885 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = £0.002069 GGP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
֏482.8931546
Hiện tại
֏483.32451885
Cao nhất
֏483.59455793
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Guernsey sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GGP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GGP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GGP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
483.32451885 AMD
2026-11-04
24 giờ qua
-1.009542 AMD
-0.21%
7 ngày qua
+1.878754 AMD
+0.39%
30 ngày qua
+5.449741 AMD
+1.14%
1 năm qua
-15.128894 AMD
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
474.553802 Hôm nay
483.32451885 Cao nhất
523.95934927
474.553802 Hôm nay
483.32451885 Cao nhất
523.95934927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GGP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GGP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 542.04731918 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GGP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
542.04731918 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
442.26390938
–
678.89816848
AMD
Năm biến động
-26.70%
2023
Tỷ giá trung bình
488.15243185 AMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
459.64901729
–
521.73977884
AMD
Năm biến động
+8.29%
2024
Tỷ giá trung bình
501.96320662 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
484.23970358
–
519.75209751
AMD
GGP giảm giá
-3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
510.25124678 AMD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
487.35510229
–
528.95227906
AMD
GGP tăng giá
+3.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
485.06716468 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
474.553802
–
523.95934927
AMD
GGP giảm giá
-6.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.