Tỷ giá Bảng Guernsey sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Bảng Guernsey sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Bảng Guernsey đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GGP = MOP

Cập nhật
Bảng Guernsey 1 GGP = Pataca Ma Cao 10.84351054 MOP
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất MOP$10.82621818 Hiện tại MOP$10.84351054 Cao nhất MOP$10.85594773
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Guernsey sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GGP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GGP/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GGP sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.84351054 MOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.026094 MOP
-0.24%
7 ngày qua
+0.05649 MOP
+0.52%
30 ngày qua
+0.189114 MOP
+1.77%
1 năm qua
+0.411755 MOP
+3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.43175565
Hôm nay
10.84351054
Cao nhất
11.11219453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-2.20%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GGP/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GGP sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.77031379 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.97515348 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.64555355 – 11.00583749 MOP
Năm biến động -10.66%
2023
Tỷ giá trung bình 10.02664075 MOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
9.56381993 – 10.57976296 MOP
GGP tăng giá +5.68%
2024
Tỷ giá trung bình 10.27059201 MOP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
9.9574457 – 10.76695958 MOP
Năm ổn định -2.52%
2025
Tỷ giá trung bình 10.58810692 MOP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
9.76506623 – 11.11396102 MOP
Năm biến động +7.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.77031379 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.62577697 – 11.11219453 MOP
Năm ổn định +0.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.