Tỷ giá Bảng Guernsey sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Bảng Guernsey sang Peso Mexico cho thấy 1 Bảng Guernsey đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GGP = MXN

Cập nhật
Bảng Guernsey 1 GGP = Peso Mexico 24.89742868 MXN
-1.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $24.86992244 Hiện tại $24.89742868 Cao nhất $25.19788088
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Guernsey sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GGP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GGP/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GGP sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.89742868 MXN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.270369 MXN
-1.07%
7 ngày qua
+0.132984 MXN
+0.54%
30 ngày qua
+0.847084 MXN
+3.52%
1 năm qua
+0.613819 MXN
+2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22.82643223
Hôm nay
24.89742868
Cao nhất
25.37503743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
+4.47%
Tháng 9
+4.96%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GGP/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GGP sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 25.30062551 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GGP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.8831246 MXN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
21.82161656 – 27.99740616 MXN
Năm biến động -15.02%
2023
Tỷ giá trung bình 22.04403561 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.05771364 – 23.60549394 MXN
Năm biến động -8.45%
2024
Tỷ giá trung bình 23.42676202 MXN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
20.6376888 – 26.35251047 MXN
Năm biến động +20.87%
2025
Tỷ giá trung bình 25.30062551 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.95080702 – 26.64217656 MXN
GGP giảm giá -6.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.23603716 MXN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
22.82643223 – 25.37503743 MXN
GGP tăng giá +2.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.