Tỷ giá Bảng Guernsey sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Bảng Guernsey sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Bảng Guernsey đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GGP = PGK
Cập nhật
1
GGP
=
6.0996232
PGK
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GGP = K6.0996232 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = £0.16394455 GGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K5.99704153
Hiện tại
K6.0996232
Cao nhất
K6.10007948
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Guernsey sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GGP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GGP/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GGP sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.0996232 PGK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.009822 PGK
-0.16%
7 ngày qua
+0.010351 PGK
+0.17%
30 ngày qua
+0.116997 PGK
+1.96%
1 năm qua
+0.545884 PGK
+9.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
5.52319868 Hôm nay
6.0996232 Cao nhất
6.14104275
5.52319868 Hôm nay
6.0996232 Cao nhất
6.14104275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+3.15%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GGP/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GGP sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.97296511 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GGP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.35998758 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.48246226
–
4.83283591
PGK
Năm biến động
-10.72%
2023
Tỷ giá trung bình
4.48097935 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
4.16924347
–
4.81731596
PGK
Năm biến động
+12.75%
2024
Tỷ giá trung bình
4.97605483 PGK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
4.69317525
–
5.33125798
PGK
Năm biến động
+5.35%
2025
Tỷ giá trung bình
5.46579592 PGK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.8509514
–
5.83503763
PGK
Năm biến động
+12.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.97296511 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67954893
–
6.14104275
PGK
GGP tăng giá
+6.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.