Tỷ giá Cedi Ghana sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Lek Albania cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = ALL

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Lek Albania 6.97885193 ALL
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L6.96147635 Hiện tại L6.97885193 Cao nhất L6.97897521
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.97885193 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.017376 ALL
+0.25%
7 ngày qua
+0.005761 ALL
+0.08%
30 ngày qua
+0.006328 ALL
+0.09%
1 năm qua
-0.726421 ALL
-9.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.84815279
Hôm nay
6.97885193
Cao nhất
7.87523463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.96%
Tháng 12
-5.08%
Tháng 1
+3.49%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-3.52%
Tháng 4
+5.27%
Tháng 5
+4.59%
Tháng 6
-4.64%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.30126659 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.30126659 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.68341264 – 17.3868117 ALL
Năm biến động -25.98%
2023
Tỷ giá trung bình 8.62276074 ALL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
7.71638874 – 12.82951877 ALL
Năm biến động -39.08%
2024
Tỷ giá trung bình 6.5004352 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.48244009 – 8.01381811 ALL
Năm biến động -17.82%
2025
Tỷ giá trung bình 6.994954 ALL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
5.58231313 – 8.43613562 ALL
Năm biến động +22.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.04696805 ALL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
6.84815279 – 7.87523463 ALL
Năm biến động -11.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.