Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Australia cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = AUD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Đô la Australia 0.12286887 AUD
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.12258758 Hiện tại $0.12286887 Cao nhất $0.12318004
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12286887 AUD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000775 AUD
+0.63%
7 ngày qua
+0.000822 AUD
+0.67%
30 ngày qua
-0.000105 AUD
-0.09%
1 năm qua
-0.018272 AUD
-12.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.11861256
Hôm nay
0.12286887
Cao nhất
0.14287729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.81%
Tháng 12
-8.02%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
-5.50%
Tháng 4
+4.97%
Tháng 5
+7.74%
Tháng 6
-4.43%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16921378 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16921378 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10196449 – 0.22748203 AUD
Năm biến động -21.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12920434 AUD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.11188824 – 0.17554373 AUD
Năm biến động -30.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10576934 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09134405 – 0.12731416 AUD
Năm biến động -10.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1255537 AUD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.1003292 – 0.15117073 AUD
Năm biến động +29.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12364366 AUD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.11861256 – 0.14287729 AUD
Năm biến động -13.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.