Tỷ giá Đô la Australia sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = GHS

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Cedi Ghana 8.13875834 GHS
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất GH₵8.11819823 Hiện tại GH₵8.13875834 Cao nhất GH₵8.15743295
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.13875834 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.051646 GHS
-0.63%
7 ngày qua
-0.054811 GHS
-0.67%
30 ngày qua
+0.00695 GHS
+0.09%
1 năm qua
+1.053634 GHS
+14.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.99901309
Hôm nay
8.13875834
Cao nhất
8.43081062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.49%
Tháng 12
+8.72%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
+5.82%
Tháng 4
-4.74%
Tháng 5
-7.18%
Tháng 6
+4.63%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 9.55802779 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.20409631 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.39595159 – 9.8073358 GHS
Năm biến động +27.14%
2023
Tỷ giá trung bình 7.76696128 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.69658618 – 8.93748977 GHS
Năm biến động +43.35%
2024
Tỷ giá trung bình 9.55802779 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.85458561 – 10.94762111 GHS
Năm biến động +11.31%
2025
Tỷ giá trung bình 8.13965059 GHS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
6.61503714 – 9.96718835 GHS
Năm biến động -22.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.09309469 GHS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
6.99901309 – 8.43081062 GHS
Năm biến động +16.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.