Tỷ giá Cedi Ghana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BAM
Cập nhật
1
GHS
=
0.14941309
BAM
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = KM0.14941309 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = GH₵6.69285407 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM0.14919803
Hiện tại
KM0.14941309
Cao nhất
KM0.14942113
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14941309 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000047 BAM
+0.03%
7 ngày qua
-0.001261 BAM
-0.84%
30 ngày qua
+0.001616 BAM
+1.09%
1 năm qua
-0.005332 BAM
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.1421512 Hôm nay
0.14941309 Cao nhất
0.15928012
0.1421512 Hôm nay
0.14941309 Cao nhất
0.15928012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.93%
Tháng 12
-4.95%
Tháng 1
+3.88%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-3.85%
Tháng 4
+5.28%
Tháng 5
+6.11%
Tháng 6
-3.60%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21809504 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21809504 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12778446
–
0.28099691
BAM
Năm biến động
-21.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15505167 BAM
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.14297836
–
0.21947696
BAM
Năm biến động
-32.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12603741 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10942596
–
0.15015192
BAM
Năm biến động
-13.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13991419 BAM
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.1097945
–
0.16786912
BAM
Năm biến động
+24.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14954222 BAM
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.1421512
–
0.15928012
BAM
Năm biến động
-5.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.