Tỷ giá Cedi Ghana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BAM

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.14980565 BAM
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.14919803 Hiện tại KM0.14980565 Cao nhất KM0.14980565
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14980565 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00044 BAM
+0.29%
7 ngày qua
-0.000868 BAM
-0.58%
30 ngày qua
+0.002008 BAM
+1.36%
1 năm qua
-0.00494 BAM
-3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.1421512
Hôm nay
0.14980565
Cao nhất
0.15928012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.93%
Tháng 12
-4.95%
Tháng 1
+3.88%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-3.85%
Tháng 4
+5.28%
Tháng 5
+6.11%
Tháng 6
-3.60%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21809504 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21809504 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12778446 – 0.28099691 BAM
Năm biến động -21.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15505167 BAM
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.14297836 – 0.21947696 BAM
Năm biến động -32.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12603741 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10942596 – 0.15015192 BAM
Năm biến động -13.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13991419 BAM
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.1097945 – 0.16786912 BAM
Năm biến động +24.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14954255 BAM
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.1421512 – 0.15928012 BAM
Năm biến động -5.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.