Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Cedi Ghana cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = GHS
Cập nhật
1
BAM
=
6.67531552
GHS
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = GH₵6.67531552 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = KM0.14980565 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵6.67531552
Hiện tại
GH₵6.67531552
Cao nhất
GH₵6.70250133
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.67531552 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.019642 GHS
-0.29%
7 ngày qua
+0.038455 GHS
+0.58%
30 ngày qua
-0.090715 GHS
-1.34%
1 năm qua
+0.213083 GHS
+3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
6.27824754 Hôm nay
6.67531552 Cao nhất
7.03476315
6.27824754 Hôm nay
6.67531552 Cao nhất
7.03476315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.48%
Tháng 12
+5.21%
Tháng 1
-3.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+4.00%
Tháng 4
-5.02%
Tháng 5
-5.76%
Tháng 6
+3.74%
Tháng 7
-2.50%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
-1.86%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.01335846 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.81407403 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.55875799
–
7.82567782
GHS
Năm biến động
+27.84%
2023
Tỷ giá trung bình
6.46452025 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.55628698
–
6.99406527
GHS
Năm biến động
+48.72%
2024
Tỷ giá trung bình
8.01335846 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.65992143
–
9.13859926
GHS
Năm biến động
+15.46%
2025
Tỷ giá trung bình
7.27159331 GHS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
5.95702184
–
9.10792419
GHS
Năm biến động
-19.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.68839935 GHS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.27824754
–
7.03476315
GHS
Năm biến động
+5.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.