Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Barbados cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BBD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Đô la Barbados 0.17117994 BBD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.17117994 Hiện tại $0.17117994 Cao nhất $0.17188531
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17117994 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000705 BBD
-0.41%
7 ngày qua
-0.001434 BBD
-0.83%
30 ngày qua
+0.000853 BBD
+0.50%
1 năm qua
-0.012888 BBD
-7.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16916126
Hôm nay
0.17117994
Cao nhất
0.19106606
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23655278 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23655278 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13673602 – 0.32520325 BBD
Năm biến động -26.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1715287 BBD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.15506902 – 0.23959961 BBD
Năm biến động -30.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1394504 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12138535 – 0.16803649 BBD
Năm biến động -18.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16228149 BBD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.12823887 – 0.19607843 BBD
Năm biến động +39.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17312019 BBD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.16916126 – 0.19106606 BBD
Năm biến động -10.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.