Tỷ giá Đô la Barbados sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = GHS

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Cedi Ghana 5.817833 GHS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵5.817833 Hiện tại GH₵5.817833 Cao nhất GH₵5.817833
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.817833 GHS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GHS
0.00%
7 ngày qua
+0.024554 GHS
+0.42%
30 ngày qua
-0.05324 GHS
-0.91%
1 năm qua
+0.38506 GHS
+7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.233792
Hôm nay
5.817833
Cao nhất
5.911519
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.23991092 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.50535499 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.075 – 7.313362 GHS
Năm biến động +35.73%
2023
Tỷ giá trung bình 5.84312062 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.1736295 – 6.4487415 GHS
Năm biến động +43.61%
2024
Tỷ giá trung bình 7.23991092 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.9510885 – 8.2382265 GHS
Năm biến động +22.52%
2025
Tỷ giá trung bình 6.32891408 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
5.1 – 7.7979475 GHS
Năm biến động -28.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.77979777 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.233792 – 5.911519 GHS
Năm biến động +10.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.