Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BMD
Cập nhật
1
GHS
=
0.08594265
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GHS = $0.08594265 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = GH₵11.635666 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.08594265
Hiện tại
$0.08594265
Cao nhất
$0.08594265
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08594265 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000364 BMD
-0.42%
30 ngày qua
+0.000779 BMD
+0.92%
1 năm qua
-0.006091 BMD
-6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.08458063 Hôm nay
0.08594265 Cao nhất
0.09553303
0.08458063 Hôm nay
0.08594265 Cao nhất
0.09553303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11827639 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11827639 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06836801
–
0.16260163
BMD
Năm biến động
-26.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08576435 BMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.07753451
–
0.1197998
BMD
Năm biến động
-30.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0697252 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06069267
–
0.08401824
BMD
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08114075 BMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.06411944
–
0.09803922
BMD
Năm biến động
+39.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08656209 BMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.08458063
–
0.09553303
BMD
Năm biến động
-9.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.