Tỷ giá Đô la Bermuda sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = GHS
Cập nhật
1
BMD
=
11.683612
GHS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = GH₵11.683612 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = $0.08558997 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵11.635666
Hiện tại
GH₵11.683612
Cao nhất
GH₵11.683612
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.683612 GHS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.047946 GHS
+0.41%
7 ngày qua
+0.097054 GHS
+0.84%
30 ngày qua
-0.058533 GHS
-0.50%
1 năm qua
+0.818065 GHS
+7.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
10.467584 Hôm nay
11.683612 Cao nhất
11.823038
10.467584 Hôm nay
11.683612 Cao nhất
11.823038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 14.47982183 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.01070998 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.15
–
14.626724
GHS
Năm biến động
+35.73%
2023
Tỷ giá trung bình
11.68624123 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
8.347259
–
12.897483
GHS
Năm biến động
+43.61%
2024
Tỷ giá trung bình
14.47982183 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.902177
–
16.476453
GHS
Năm biến động
+22.52%
2025
Tỷ giá trung bình
12.65782816 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
10.2
–
15.595895
GHS
Năm biến động
-28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.56000035 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
10.467584
–
11.823038
GHS
Năm biến động
+11.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.