Tỷ giá Cedi Ghana sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BTN
Cập nhật
1
GHS
=
8.12130073
BTN
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = Nu.8.12130073 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = GH₵0.12313298 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.8.12130073
Hiện tại
Nu.8.12130073
Cao nhất
Nu.8.14004748
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.12130073 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.024419 BTN
-0.30%
7 ngày qua
-0.062104 BTN
-0.76%
30 ngày qua
-0.127657 BTN
-1.55%
1 năm qua
-0.002671 BTN
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
7.80213024 Hôm nay
8.12130073 Cao nhất
8.96551006
7.80213024 Hôm nay
8.12130073 Cao nhất
8.96551006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.39%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
+4.72%
Tháng 5
+3.51%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
+3.54%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.22739352 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.22739352 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.57067522
–
12.09272683
BTN
Năm biến động
-18.19%
2023
Tỷ giá trung bình
7.07942788 BTN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
6.41277248
–
9.8930752
BTN
Năm biến động
-29.72%
2024
Tỷ giá trung bình
5.82994574 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.1292892
–
7.02758714
BTN
Năm biến động
-16.23%
2025
Tỷ giá trung bình
7.07355863 BTN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
5.47286065
–
8.57203851
BTN
Năm biến động
+47.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.2301184 BTN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
8.02876469
–
8.96551006
BTN
GHS giảm giá
-5.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.