Tỷ giá Cedi Ghana sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Rúp Belarus cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BYN
Cập nhật
1
GHS
=
0.25645557
BYN
+1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = Br0.25645557 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = GH₵3.89931084 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.25458407
Hiện tại
Br0.25645557
Cao nhất
Br0.25645557
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25645557 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003025 BYN
+1.19%
7 ngày qua
+0.004033 BYN
+1.60%
30 ngày qua
-0.000011 BYN
1 năm qua
-0.055932 BYN
-17.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.23335224 Hôm nay
0.25645557 Cao nhất
0.31238726
0.23335224 Hôm nay
0.25645557 Cao nhất
0.31238726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+9.13%
Tháng 12
-6.26%
Tháng 1
+4.32%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
-6.74%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
+10.23%
Tháng 6
-3.21%
Tháng 7
+9.41%
Tháng 8
-6.23%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34202865 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34202865 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1728197
–
0.46632596
BYN
Năm biến động
-27.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23196658 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19566934
–
0.30240178
BYN
Năm biến động
-8.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22817189 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19946768
–
0.27744882
BYN
Năm biến động
-19.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26595329 BYN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.20980649
–
0.32177295
BYN
Năm biến động
+25.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25712299 BYN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.23335224
–
0.28349056
BYN
Năm biến động
-8.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.