Tỷ giá Cedi Ghana sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = CRC

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Colón Costa Rica 38.87906944 CRC
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡38.87906944 Hiện tại ₡38.87906944 Cao nhất ₡39.04198752
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.87906944 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.272482 CRC
-0.70%
7 ngày qua
-0.136224 CRC
-0.35%
30 ngày qua
-0.102698 CRC
-0.26%
1 năm qua
-7.027085 CRC
-15.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
38.54054969
Hôm nay
38.87906944
Cao nhất
47.49575337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.75%
Tháng 12
-4.34%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
-3.90%
Tháng 4
+4.02%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-3.28%
Tháng 7
+2.71%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 76.67127932 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.67127932 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.28264429 – 104.40466 CRC
Năm biến động -32.98%
2023
Tỷ giá trung bình 46.45031986 CRC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
43.24935478 – 70.88917212 CRC
Năm biến động -38.74%
2024
Tỷ giá trung bình 35.93133808 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.14655208 – 43.62014823 CRC
Năm biến động -20.24%
2025
Tỷ giá trung bình 40.86786112 CRC
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
32.15201365 – 49.97001784 CRC
Năm biến động +36.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.59567971 CRC
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
38.54054969 – 47.49575337 CRC
Năm biến động -17.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.