Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Cuba cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = CUP
Cập nhật
1
GHS
=
2.2134302
CUP
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = ₱2.2134302 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = GH₵0.45178746 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱2.2134302
Hiện tại
₱2.2134302
Cao nhất
₱2.22115492
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.2134302 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005886 CUP
+0.27%
7 ngày qua
+0.002929 CUP
+0.13%
30 ngày qua
+0.018539 CUP
+0.84%
1 năm qua
-0.139242 CUP
-5.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
2.17795122 Hôm nay
2.2134302 Cao nhất
2.45997548
2.17795122 Hôm nay
2.2134302 Cao nhất
2.45997548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.0456171 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.0456171 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.76047624
–
4.18699187
CUP
Năm biến động
-26.32%
2023
Tỷ giá trung bình
2.20843197 CUP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.99651358
–
3.08484498
CUP
Năm biến động
-30.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.79542387 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.56283637
–
2.16346976
CUP
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08937419 CUP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.65107549
–
2.5245098
CUP
Năm biến động
+39.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.22772245 CUP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.17795122
–
2.45997548
CUP
Năm biến động
-9.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.