Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Djibouti cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = DJF

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Franc Djibouti 15.24013958 DJF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj15.03637142 Hiện tại Fdj15.24013958 Cao nhất Fdj15.24013958
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.24013958 DJF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000342 DJF
7 ngày qua
-0.044686 DJF
-0.29%
30 ngày qua
+0.155551 DJF
+1.03%
1 năm qua
-1.028468 DJF
-6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
15.03637142
Hôm nay
15.24013958
Cao nhất
16.999754
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.69%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+2.59%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+4.61%
Tháng 5
+4.08%
Tháng 6
-2.87%
Tháng 7
+3.66%
Tháng 8
-3.83%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 21.05691075 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.05691075 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.16693342 – 28.90243902 DJF
Năm biến động -26.43%
2023
Tỷ giá trung bình 15.25141985 DJF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
13.78780433 – 21.29589809 DJF
Năm biến động -30.12%
2024
Tỷ giá trung bình 12.3978858 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.83326055 – 14.93589889 DJF
Năm biến động -18.38%
2025
Tỷ giá trung bình 14.43133024 DJF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
11.41760425 – 17.43668327 DJF
Năm biến động +39.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.38973563 DJF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
15.03637142 – 16.999754 DJF
Năm biến động -9.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.