Tỷ giá Franc Djibouti sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Cedi Ghana cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = GHS
Cập nhật
1
DJF
=
0.0656162
GHS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = GH₵0.0656162 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = Fdj15.24013958 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵0.0656162
Hiện tại
GH₵0.0656162
Cao nhất
GH₵0.06650541
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0656162 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 GHS
7 ngày qua
+0.000192 GHS
+0.29%
30 ngày qua
-0.000677 GHS
-1.02%
1 năm qua
+0.004148 GHS
+6.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.05882438 Hôm nay
0.0656162 Cao nhất
0.06650541
0.05882438 Hôm nay
0.0656162 Cao nhất
0.06650541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.14%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-4.41%
Tháng 5
-3.92%
Tháng 6
+2.95%
Tháng 7
-3.53%
Tháng 8
+3.98%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.08143567 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05062805 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03459916
–
0.08218998
GHS
Năm biến động
+35.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06571595 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.0469574
–
0.07252786
GHS
Năm biến động
+43.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08143567 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06695278
–
0.09230831
GHS
Năm biến động
+22.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07116303 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.05735036
–
0.08758405
GHS
Năm biến động
-28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06501395 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.05882438
–
0.06650541
GHS
Năm biến động
+11.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.