Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Dominica cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = DOP

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Peso Dominica 5.16130284 DOP
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$5.16118819 Hiện tại RD$5.16130284 Cao nhất RD$5.21007746
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.16130284 DOP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.022276 DOP
-0.43%
7 ngày qua
-0.109779 DOP
-2.08%
30 ngày qua
+0.049218 DOP
+0.96%
1 năm qua
-0.714632 DOP
-12.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.92830751
Hôm nay
5.16130284
Cao nhất
6.02247711
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.86%
Tháng 12
-4.51%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
-3.65%
Tháng 3
-3.18%
Tháng 4
+3.21%
Tháng 5
+6.29%
Tháng 6
-5.32%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
+2.50%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.52491632 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.52491632 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.73510302 – 9.37601297 DOP
Năm biến động -27.77%
2023
Tỷ giá trung bình 4.8015573 DOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.31971844 – 6.73930928 DOP
Năm biến động -28.08%
2024
Tỷ giá trung bình 4.14073837 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.67317173 – 4.91823361 DOP
Năm biến động -14.24%
2025
Tỷ giá trung bình 5.00558137 DOP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.84389288 – 6.04761905 DOP
Năm biến động +44.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.23557094 DOP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
4.92830751 – 6.02247711 DOP
Năm biến động -14.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.