Tỷ giá Peso Dominica sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Cedi Ghana cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = GHS

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Cedi Ghana 0.19423207 GHS
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵0.19193573 Hiện tại GH₵0.19423207 Cao nhất GH₵0.19423207
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19423207 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000819 GHS
+0.42%
7 ngày qua
+0.00453 GHS
+2.39%
30 ngày qua
-0.001386 GHS
-0.71%
1 năm qua
+0.024046 GHS
+14.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16604463
Hôm nay
0.19423207
Cao nhất
0.20290942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-8.14%
Tháng 12
+4.72%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+3.79%
Tháng 3
+3.29%
Tháng 4
-3.11%
Tháng 5
-5.92%
Tháng 6
+5.62%
Tháng 7
-5.20%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.24344557 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1646168 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10665514 – 0.26773023 GHS
Năm biến động +38.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20874882 GHS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.14838316 – 0.23149657 GHS
Năm biến động +39.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24344557 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20332503 – 0.27224428 GHS
Năm biến động +16.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20526691 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.16535433 – 0.26015293 GHS
Năm biến động -30.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1911927 GHS
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.16604463 – 0.20290942 GHS
Năm biến động +16.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.