Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Algeria cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = DZD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Dinar Algeria 11.64044809 DZD
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج11.64044809 Hiện tại د.ج11.64044809 Cao nhất د.ج11.67468836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.64044809 DZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.026955 DZD
-0.23%
7 ngày qua
-0.033056 DZD
-0.28%
30 ngày qua
+0.24912 DZD
+2.19%
1 năm qua
-0.294853 DZD
-2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.23854481
Hôm nay
11.64044809
Cao nhất
12.45186225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.33%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
+3.37%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+4.90%
Tháng 5
+4.58%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+3.82%
Tháng 8
-3.42%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.83569501 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.83569501 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.44920852 – 22.68610794 DZD
Năm biến động -27.19%
2023
Tỷ giá trung bình 11.65900645 DZD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
10.61566544 – 16.43406249 DZD
Năm biến động -31.80%
2024
Tỷ giá trung bình 9.35550112 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.1109165 – 11.29238794 DZD
Năm biến động -17.54%
2025
Tỷ giá trung bình 10.65772253 DZD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
8.49158899 – 12.91048735 DZD
Năm biến động +33.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.60448651 DZD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
11.26705462 – 12.45186225 DZD
GHS giảm giá -5.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.