Tỷ giá Dinar Algeria sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Cedi Ghana cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = GHS
Cập nhật
1
DZD
=
0.08590735
GHS
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = GH₵0.08590735 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = د.ج11.64044809 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.08566464
Hiện tại
GH₵0.08590735
Cao nhất
GH₵0.08590735
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08590735 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000187 GHS
+0.22%
7 ngày qua
+0.000243 GHS
+0.28%
30 ngày qua
-0.001858 GHS
-2.12%
1 năm qua
+0.002122 GHS
+2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.08030927 Hôm nay
0.08590735 Cao nhất
0.08897949
0.08030927 Hôm nay
0.08590735 Cao nhất
0.08897949
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.83%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
-3.26%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
-4.67%
Tháng 5
-4.38%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-3.68%
Tháng 8
+3.54%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10798304 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06358284 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04407984
–
0.10582897
GHS
Năm biến động
+37.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0859799 GHS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.06084923
–
0.09420041
GHS
Năm biến động
+46.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10798304 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08855523
–
0.12329063
GHS
Năm biến động
+21.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09596333 GHS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.07745641
–
0.11776359
GHS
Năm biến động
-25.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08619835 GHS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.08030927
–
0.08875434
GHS
DZD tăng giá
+5.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.