Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Fiji cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = FJD
Cập nhật
1
GHS
=
0.19269737
FJD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = $0.19269737 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = GH₵5.18948455 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.19256843
Hiện tại
$0.19269737
Cao nhất
$0.19412697
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19269737 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000263 FJD
-0.14%
7 ngày qua
+0.000341 FJD
+0.18%
30 ngày qua
+0.000932 FJD
+0.49%
1 năm qua
-0.016097 FJD
-7.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.18675603 Hôm nay
0.19269737 Cao nhất
0.21782486
0.18675603 Hôm nay
0.19269737 Cao nhất
0.21782486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.96%
Tháng 12
-6.89%
Tháng 1
+2.98%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
-4.47%
Tháng 4
+6.09%
Tháng 5
+6.25%
Tháng 6
-4.14%
Tháng 7
+2.74%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25760225 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25760225 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15251194
–
0.34744526
FJD
Năm biến động
-22.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1912431 FJD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.17097522
–
0.26612089
FJD
Năm biến động
-31.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15688992 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13611
–
0.18799824
FJD
Năm biến động
-13.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1845372 FJD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.14668915
–
0.22066667
FJD
Năm biến động
+36.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19401497 FJD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.18675603
–
0.21782486
FJD
Năm biến động
-10.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.