Tỷ giá Cedi Ghana sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = MAD
Cập nhật
1
GHS
=
0.83653879
MAD
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = د.م.0.83653879 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = GH₵1.19540184 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.0.83423664
Hiện tại
د.م.0.83653879
Cao nhất
د.م.0.83653879
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83653879 MAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003037 MAD
-0.36%
7 ngày qua
-0.007538 MAD
-0.89%
30 ngày qua
-0.010722 MAD
-1.27%
1 năm qua
-0.011158 MAD
-1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.77815971 Hôm nay
0.83653879 Cao nhất
0.87302715
0.77815971 Hôm nay
0.83653879 Cao nhất
0.87302715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.46%
Tháng 12
-3.82%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+3.94%
Tháng 5
+6.27%
Tháng 6
-3.60%
Tháng 7
+3.20%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.18833235 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.18833235 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72782846
–
1.50894309
MAD
Năm biến động
-17.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.86800225 MAD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.80593896
–
1.25142553
MAD
Năm biến động
-33.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69342983 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59842476
–
0.83562379
MAD
Năm biến động
-16.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75483865 MAD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.59756177
–
0.89888321
MAD
Năm biến động
+26.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83802026 MAD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.77815971
–
0.87302715
MAD
Năm biến động
-3.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.