Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Cedi Ghana cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = GHS

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Cedi Ghana 1.19696412 GHS
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵1.1969109 Hiện tại GH₵1.19696412 Cao nhất GH₵1.19870064
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19696412 GHS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.005886 GHS
+0.49%
7 ngày qua
+0.012238 GHS
+1.03%
30 ngày qua
+0.01669 GHS
+1.41%
1 năm qua
+0.017297 GHS
+1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.14543975
Hôm nay
1.19696412
Cao nhất
1.28508323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.07%
Tháng 12
+3.98%
Tháng 1
-3.44%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-3.79%
Tháng 5
-5.90%
Tháng 6
+3.73%
Tháng 7
-3.10%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.45834358 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87879536 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66271552 – 1.37395012 GHS
Năm biến động +20.66%
2023
Tỷ giá trung bình 1.15459944 GHS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.7990887 – 1.24078876 GHS
Năm biến động +51.36%
2024
Tỷ giá trung bình 1.45834358 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19671079 – 1.67105386 GHS
Năm biến động +20.37%
2025
Tỷ giá trung bình 1.34984411 GHS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.11249158 – 1.67346716 GHS
Năm biến động -20.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.19355489 GHS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.14543975 – 1.28508323 GHS
Năm biến động +3.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.