Tỷ giá Cedi Ghana sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = MOP
Cập nhật
1
GHS
=
0.6936135
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GHS = MOP$0.6936135 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = GH₵1.44172511 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.6936135
Hiện tại
MOP$0.6936135
Cao nhất
MOP$0.6936135
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6936135 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.003159 MOP
-0.45%
30 ngày qua
+0.005381 MOP
+0.78%
1 năm qua
-0.041048 MOP
-5.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.68263115 Hôm nay
0.6936135 Cao nhất
0.76627577
0.68263115 Hôm nay
0.6936135 Cao nhất
0.76627577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.97%
Tháng 12
-3.77%
Tháng 1
+2.81%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
-1.78%
Tháng 4
+4.63%
Tháng 5
+3.94%
Tháng 6
-3.08%
Tháng 7
+3.71%
Tháng 8
-3.66%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.9538202 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.9538202 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55084467
–
1.30637902
MOP
Năm biến động
-26.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.69129922 MOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.626462
–
0.96173822
MOP
Năm biến động
-30.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56039804 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48802332
–
0.67593139
MOP
Năm biến động
-19.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65166921 MOP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.51371415
–
0.7922001
MOP
Năm biến động
+40.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69909315 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.68263115
–
0.76627577
MOP
Năm biến động
-9.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.