Tỷ giá Cedi Ghana sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Rupee Nepal cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = NPR

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Rupee Nepal 12.94370347 NPR
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨12.94370347 Hiện tại ₨12.94370347 Cao nhất ₨12.95202668
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.94370347 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.008897 NPR
-0.07%
7 ngày qua
-0.089842 NPR
-0.69%
30 ngày qua
-0.1477 NPR
-1.13%
1 năm qua
-0.02504 NPR
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.48340773
Hôm nay
12.94370347
Cao nhất
14.34478657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.39%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
+4.73%
Tháng 5
+3.47%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
+3.54%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.76288512 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.76288512 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.91309828 – 19.34860569 NPR
Năm biến động -18.19%
2023
Tỷ giá trung bình 11.32704695 NPR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
10.2604709 – 15.82894972 NPR
Năm biến động -29.72%
2024
Tỷ giá trung bình 9.32794281 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.20687472 – 11.24412119 NPR
Năm biến động -16.23%
2025
Tỷ giá trung bình 11.3162927 NPR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
8.75672162 – 13.71524439 NPR
Năm biến động +47.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.15653509 NPR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
12.84660296 – 14.34478657 NPR
GHS giảm giá -5.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.