Tỷ giá Rupee Nepal sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Cedi Ghana cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = GHS
Cập nhật
1
NPR
=
0.07725764
GHS
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = GH₵0.07725764 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ₨12.94370347 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.07720799
Hiện tại
GH₵0.07725764
Cao nhất
GH₵0.07725764
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07725764 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000062 GHS
-0.08%
7 ngày qua
+0.000533 GHS
+0.69%
30 ngày qua
+0.000875 GHS
+1.15%
1 năm qua
+0.000149 GHS
+0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.06971174 Hôm nay
0.07725764 Cao nhất
0.08010633
0.06971174 Hôm nay
0.07725764 Cao nhất
0.08010633
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.74%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
-4.51%
Tháng 5
-3.36%
Tháng 6
+2.29%
Tháng 7
-3.42%
Tháng 8
+2.98%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10814248 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07119562 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05168331
–
0.11219443
GHS
Năm biến động
+22.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08848634 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.06317539
–
0.09746141
GHS
Năm biến động
+42.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10814248 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08893536
–
0.12184906
GHS
Năm biến động
+19.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09096754 GHS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.07291157
–
0.11419799
GHS
Năm biến động
-32.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07603072 GHS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.06971174
–
0.07784159
GHS
NPR tăng giá
+5.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.