Tỷ giá Cedi Ghana sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Balboa Panama cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = PAB
Cập nhật
1
GHS
=
0.08558905
PAB
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = B/.0.08558905 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = GH₵11.683738 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.0.08558905
Hiện tại
B/.0.08558905
Cao nhất
B/.0.08574446
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08558905 PAB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000369 PAB
-0.43%
7 ngày qua
-0.000248 PAB
-0.29%
30 ngày qua
+0.000586 PAB
+0.69%
1 năm qua
-0.005896 PAB
-6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.08458063 Hôm nay
0.08558905 Cao nhất
0.09553303
0.08458063 Hôm nay
0.08558905 Cao nhất
0.09553303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11827639 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11827639 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06836801
–
0.16260163
PAB
Năm biến động
-26.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08576435 PAB
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.07753451
–
0.1197998
PAB
Năm biến động
-30.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0697252 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06069267
–
0.08401824
PAB
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08114075 PAB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.06411944
–
0.09803922
PAB
Năm biến động
+39.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0864913 PAB
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.08458063
–
0.09553303
PAB
Năm biến động
-10.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.