Tỷ giá Cedi Ghana sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Sol Peru cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = PEN
Cập nhật
1
GHS
=
0.29530229
PEN
-0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = S/.0.29530229 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = GH₵3.38636044 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.29530229
Hiện tại
S/.0.29530229
Cao nhất
S/.0.29664995
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29530229 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002058 PEN
-0.69%
7 ngày qua
-0.000674 PEN
-0.23%
30 ngày qua
+0.001771 PEN
+0.60%
1 năm qua
-0.013153 PEN
-4.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.28732178 Hôm nay
0.29530229 Cao nhất
0.32317675
0.28732178 Hôm nay
0.29530229 Cao nhất
0.32317675
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.93%
Tháng 12
-3.90%
Tháng 1
+2.95%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+4.44%
Tháng 6
-3.79%
Tháng 7
+3.10%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
+0.96%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.4524462 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4524462 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26267241
–
0.64869919
PEN
Năm biến động
-29.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32060441 PEN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.29510502
–
0.45455724
PEN
Năm biến động
-32.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26162216 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22890831
–
0.31288773
PEN
Năm biến động
-17.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28839052 PEN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.2337542
–
0.35545363
PEN
Năm biến động
+25.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29702358 PEN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.28732178
–
0.32317675
PEN
Năm biến động
-7.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.