Tỷ giá Sol Peru sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Cedi Ghana cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = GHS
Cập nhật
1
PEN
=
3.38636044
GHS
+0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = GH₵3.38636044 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = S/.0.29530229 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵3.37097651
Hiện tại
GH₵3.38636044
Cao nhất
GH₵3.38636044
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.38636044 GHS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.023438 GHS
+0.70%
7 ngày qua
+0.007707 GHS
+0.23%
30 ngày qua
-0.020436 GHS
-0.60%
1 năm qua
+0.144397 GHS
+4.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
3.094282 Hôm nay
3.38636044 Cao nhất
3.48041839
3.094282 Hôm nay
3.38636044 Cao nhất
3.48041839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.35%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
-2.86%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-4.25%
Tháng 6
+3.94%
Tháng 7
-3.01%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.85857217 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.34567514 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54154656
–
3.8070233
GHS
Năm biến động
+42.35%
2023
Tỷ giá trung bình
3.12495011 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.19994297
–
3.38862414
GHS
Năm biến động
+47.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.85857217 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.19603455
–
4.36856138
GHS
Năm biến động
+20.74%
2025
Tỷ giá trung bình
3.53738304 GHS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.8133065
–
4.27799793
GHS
Năm biến động
-20.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.36820174 GHS
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
3.094282
–
3.48041839
GHS
Năm biến động
+8.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.