Tỷ giá Cedi Ghana sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = PKR

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Rupee Pakistan 23.66839166 PKR
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨23.66839166 Hiện tại ₨23.66839166 Cao nhất ₨23.71139281
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.66839166 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.106392 PKR
-0.45%
7 ngày qua
-0.074098 PKR
-0.31%
30 ngày qua
+0.137134 PKR
+0.58%
1 năm qua
-2.190441 PKR
-8.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.42823488
Hôm nay
23.66839166
Cao nhất
26.74465923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.31%
Tháng 12
-4.13%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+4.53%
Tháng 5
+3.76%
Tháng 6
-3.20%
Tháng 7
+3.65%
Tháng 8
-3.91%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.97481401 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.73739633 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
15.23899191 – 28.98373984 PKR
Năm biến động -6.36%
2023
Tỷ giá trung bình 23.97167376 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.58442923 – 27.15271887 PKR
Năm biến động -14.17%
2024
Tỷ giá trung bình 19.41663583 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.93358304 – 23.65113542 PKR
Năm biến động -18.51%
2025
Tỷ giá trung bình 22.86723182 PKR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
17.9995518 – 27.71527214 PKR
Năm biến động +40.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.97481401 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.42823488 – 26.74465923 PKR
Năm biến động -11.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.