Tỷ giá Rupee Pakistan sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Cedi Ghana cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = GHS
Cập nhật
1
PKR
=
0.04225044
GHS
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = GH₵0.04225044 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ₨23.66839166 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.04217607
Hiện tại
GH₵0.04225044
Cao nhất
GH₵0.04225044
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04225044 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000189 GHS
+0.45%
7 ngày qua
+0.000132 GHS
+0.31%
30 ngày qua
-0.000246 GHS
-0.58%
1 năm qua
+0.003579 GHS
+9.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.03739064 Hôm nay
0.04225044 Cao nhất
0.04268354
0.03739064 Hôm nay
0.04225044 Cao nhất
0.04268354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.81%
Tháng 12
+4.31%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-4.33%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
+3.31%
Tháng 7
-3.52%
Tháng 8
+4.07%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.05201302 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04358585 GHS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.0345021
–
0.06562114
GHS
Năm biến động
+6.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04198563 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03682872
–
0.05380849
GHS
Năm biến động
+16.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05201302 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04228127
–
0.05905425
GHS
Năm biến động
+22.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0449817 GHS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.03608119
–
0.05555694
GHS
Năm biến động
-28.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04174187 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03739064
–
0.04268354
GHS
Năm biến động
+12.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.