Tỷ giá Cedi Ghana sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = PLN
Cập nhật
1
GHS
=
0.33767591
PLN
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = zł0.33767591 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = GH₵2.96141943 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.33655573
Hiện tại
zł0.33767591
Cao nhất
zł0.33767591
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33767591 PLN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001619 PLN
+0.48%
7 ngày qua
-0.001101 PLN
-0.32%
30 ngày qua
+0.006795 PLN
+2.05%
1 năm qua
+0.002327 PLN
+0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.30931552 Hôm nay
0.33767591 Cao nhất
0.34619679
0.30931552 Hôm nay
0.33767591 Cao nhất
0.34619679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.52%
Tháng 12
-4.85%
Tháng 1
+4.12%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+4.91%
Tháng 5
+7.58%
Tháng 6
-3.68%
Tháng 7
+3.26%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
+3.08%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.5217455 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5217455 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30981052
–
0.65854329
PLN
Năm biến động
-20.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35991712 PLN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.3236979
–
0.52454345
PLN
Năm biến động
-37.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27774127 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24136369
–
0.38399217
PLN
Năm biến động
-26.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30333742 PLN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.23966028
–
0.36880059
PLN
Năm biến động
+21.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33350376 PLN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.30931552
–
0.34619679
PLN
GHS giảm giá
-1.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.