Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Cedi Ghana cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = GHS
Cập nhật
1
PLN
=
2.96141943
GHS
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = GH₵2.96141943 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = zł0.33767591 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵2.96141943
Hiện tại
GH₵2.96141943
Cao nhất
GH₵2.97127609
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.96141943 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.013432 GHS
-0.45%
7 ngày qua
+0.00965 GHS
+0.33%
30 ngày qua
-0.061314 GHS
-2.03%
1 năm qua
-0.020548 GHS
-0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
2.8885305 Hôm nay
2.96141943 Cao nhất
3.23294484
2.8885305 Hôm nay
2.96141943 Cao nhất
3.23294484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.12%
Tháng 12
+5.10%
Tháng 1
-3.95%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+3.73%
Tháng 4
-4.68%
Tháng 5
-7.05%
Tháng 6
+3.82%
Tháng 7
-3.16%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
-2.99%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.63963025 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.00748521 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.51850306
–
3.22777933
GHS
Năm biến động
+25.00%
2023
Tỷ giá trung bình
2.78663336 GHS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.90641978
–
3.08930023
GHS
Năm biến động
+60.00%
2024
Tỷ giá trung bình
3.63963025 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.60421978
–
4.14312522
GHS
Năm biến động
+36.56%
2025
Tỷ giá trung bình
3.35674728 GHS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.71149242
–
4.17257286
GHS
Năm biến động
-17.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.99916154 GHS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.8885305
–
3.23294484
GHS
PLN tăng giá
+1.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.